
Lucas Esquivel
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Lucas Esquivel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Lucas Esquivel
Lucas Esquivel là hậu vệ người Argentina, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Athletico Paranaense - PR. Cầu thủ thuận chân trái, cao 183 cm và nặng 75 kg. Ở mùa 2026, Lucas Esquivel có 23 trận ra sân, 1849 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo, trong đó 21 trận tại Serie A Brazil. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.849Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 20 | 1.669 | 2 | 0 | 5 | 17 | 4 | 83% | 59% | 1 | 1 | 7,10 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 73% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.669 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 784/941 (83%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 34/112 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/160 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/161 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 51
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/127 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 48/55 | 3 | 5/8 | — | 8,00 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/64 | 4 | 7/10 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/48 | 5 | 9/12 | — | 7,63 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 1/2 | — | 7,15 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 5/6 | — | 7,49 |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 1/2 | — | 7,53 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | @ Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/57 | 2 | 5/7 | V | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh70
- Thể lực59