
Lucas Diarte là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 14 | 1.140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.140 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 08/10/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/10/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | San Martin Tucuman | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Belgrano | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | San Martin San Juan | Belgrano | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Belgrano | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | San Martin Tucuman | Belgrano | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Belgrano | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | FBC Melgar | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Belgrano | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | San Martin Tucuman | Belgrano | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2018 | Estudiantes La Plata | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Central Cordoba SDE | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Estudiantes La Plata | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực45