
Lucas Di Yorio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 61% | 39% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 87% | 37% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Chicago Fire | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 6,38 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7/8 | 1 | 3/10 | V | 5,70 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 4/11 | — | 6,35 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 2-3 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 5/10 | — | 7,69 |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 2 | 6/13 | V | 7,78 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 2 | 11/17 | — | 7,00 |
| 20/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/20 | 0 | 9/18 | — | 6,32 |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | B 2-4 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 10/14 | — | 7,75 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 7/13 | V | 6,23 |