Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Di Yorio

Santos LagunaTiền đạoARG
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lucas Di Yorio là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—321521005261%39%006,75
Cúp MLS–Mexico2026—211180004387%37%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/36 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Di Yorio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Chicago FireB 1-328001007/803/6—6,38
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ New York City Football ClubB 0-290003317/813/10V5,70
03/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-327002104/712/7—6,22
26/07/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-165002005/1104/11—6,35
19/07/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 2-3601011113/1815/10—7,69
27/04/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 3-089103119/1426/13V7,78
23/04/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisB 0-290003217/12211/17—7,00
20/04/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-190005119/2009/18—6,32
12/04/2026VĐQG Mexico@ PachucaB 2-482102106/13010/14—7,75
05/04/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaH 1-180002114/907/13V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202124150 nghìn €
31/12/202125325 nghìn €
27/03/202225500 nghìn €
15/06/202225750 nghìn €
07/09/2022251,8 triệu €
30/10/2022252,5 triệu €
29/03/2023262,5 triệu €
28/06/2023262,5 triệu €
02/10/2023262,0 triệu €
28/12/2023271,8 triệu €
27/03/2024272,0 triệu €
16/06/2024272,0 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
29/06/2025282,0 triệu €
09/12/2025292,0 triệu €
25/03/2026291,8 triệu €
19/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Athletico Paranaense - PRSantos LagunaHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
30/12/2025Universidad de ChileAthletico Paranaense - PRCho mượn—
03/02/2025Athletico Paranaense - PRUniversidad de ChileChuyển nhượng—
05/02/2024PachucaAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
15/06/2023Everton CDPachucaChuyển nhượng—
14/06/2023Club LeonEverton CDCho mượn—
30/06/2022Everton CDClub LeonChuyển nhượng—
31/12/2021Cerro LargoEverton CDChuyển nhượng—
05/08/2021CA Aldosivi IICerro LargoChuyển nhượng—
30/12/2019LDU de PortoviejoCA Aldosivi IICho mượn—
05/03/2019CA Aldosivi IILDU de PortoviejoChuyển nhượng—
31/12/2015CA KimberleyCA Aldosivi IIChuyển nhượng—
31/12/2014CA Kimberley (Mar del Plata) U20CA KimberleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh24
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com