
Lucas da Costa Duarte là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 198 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 50% | 53% | 2 | 0 | 0,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 0,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3/8 | 1 | 10/18 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 6/12 | V | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 5/14 | — | 7,73 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 5/15 | V | 7,32 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 2/9 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/16 | 0 | 16/24 | — | 8,04 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 9/13 | — | 6,38 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 9/16 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 6/9 | — | 6,47 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh35
- Thể lực50