Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Colitto

Cusco FCTiền đạoARG
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Lucas Colitto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
1.956Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24201.60330426883%41%006,90
Copa Libertadores2026—553532015384%47%216,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.603 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
558/666 (83%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
24/130 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
18
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/112 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 57
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
269
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/113 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Colitto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-235000002/401/3—6,07
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-217000007/801/2—5,99
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1620000318/2412/6—6,91
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0690032329/3203/4—7,30
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-1811031021/2722/4—7,61
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-433000026/1200/1—6,18
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3490100118/2000/3—6,80
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-1791042123/2814/5—8,20
25/07/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 1-2900110333/3946/11—7,44
19/07/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 4-1710130119/2413/5—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201420200 nghìn €
16/02/201520200 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
05/02/201621150 nghìn €
24/10/201622150 nghìn €
27/12/201622125 nghìn €
16/02/202025175 nghìn €
16/05/202126200 nghìn €
21/12/202127300 nghìn €
19/06/202228400 nghìn €
29/12/202228450 nghìn €
03/07/202329375 nghìn €
18/12/202329250 nghìn €
27/05/202429325 nghìn €
06/11/202430350 nghìn €
11/06/202531350 nghìn €
05/11/202531400 nghìn €
04/06/202632375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023CA Barracas CentralCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2022Deportivo CuencaCA Barracas CentralChuyển nhượng—
02/01/2022CA Barracas CentralDeportivo CuencaChuyển nhượng—
04/07/2019Atletico AtlantaCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/06/2018CA FénixAtletico AtlantaChuyển nhượng—
24/08/2017Gualaceo SCCA FénixChuyển nhượng—
28/02/2017CS HeredianoGualaceo SCChuyển nhượng Free—
25/07/2016FC AroucaCS HeredianoChuyển nhượng—
29/06/2016Defensores de BelgranoFC AroucaCho mượn—
26/01/2016FC AroucaDefensores de BelgranoChuyển nhượng—
25/01/2016Club Atlético UniónFC AroucaCho mượn—
31/07/2015FC AroucaClub Atlético UniónChuyển nhượng—
01/07/2014Defensores de BelgranoFC AroucaChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com