
Lucas Colitto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
1.956Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 20 | 1.603 | 3 | 0 | 4 | 26 | 8 | 83% | 41% | 0 | 0 | 6,90 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 353 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 84% | 47% | 2 | 1 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.603 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/666 (83%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 24/130 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/112 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 57
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 29/32 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 2/4 | — | 7,61 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/12 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 49 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 23/28 | 1 | 4/5 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 33/39 | 4 | 6/11 | — | 7,44 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 71 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/10/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | CA Barracas Central | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Cuenca | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | CA Barracas Central | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Atletico Atlanta | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Fénix | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Gualaceo SC | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | CS Herediano | Gualaceo SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2016 | FC Arouca | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Defensores de Belgrano | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | FC Arouca | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Club Atlético Unión | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | FC Arouca | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Defensores de Belgrano | FC Arouca | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực42