
Lucas Cavallini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.
Tiểu sử Lucas Cavallini
Tiền đạo Lucas Cavallini, sinh ngày 28/12/1992, mang quốc tịch Canada, hiện thi đấu cho Forge FC ở tuổi 33. Cao 182 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 bàn, 1 kiến tạo và 7 trận, với điểm trung bình 6,80 và tổng 437 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,5 triệu € (2021). Ngày 17/09/2026, cầu thủ chuyển từ Free Player đến Forge FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 6 | 5 | 395 | 2 | 1 | 1 | 15 | 5 | 83% | 45% | 1 | 0 | 6,83 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 71% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/83 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 5/7 | V | 6,60 |
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 3/8 | — | 6,86 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/8 | — | 6,36 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 5/11 | — | 7,41 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | 3/7 | — | 7,82 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 8/8 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | V | 6,19 |