Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Cavallini

Forge FCTiền đạoCAN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Lucas Cavallini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.

Tiểu sử Lucas Cavallini

Lucas Cavallini là tiền đạo của câu lạc bộ Forge FC, mang quốc tịch Canada và 33 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân, 2 bàn thắng và 322 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,5 triệu € (2021). Ngày 17/09/2026, cầu thủ chuyển đến Forge FC theo hình thức chuyển nhượng từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—6539521115583%45%106,83
Canadian Championship2026—1142000100%71%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/83 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Cavallini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactH 1-142001000/115/7V6,60
18/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaT 2-1730130113/1403/8—6,86
13/10/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 5-067001017/1022/8—6,36
08/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 3-0761042012/1615/11—7,41
04/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCH 3-3781031019/2003/7—7,82
27/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 1-1840042115/2018/8—6,36
20/09/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCH 1-117000003/300/4V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 425 nghìn €2014: 475 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 950 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 950 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20121975 nghìn €
31/01/201320250 nghìn €
25/08/201320425 nghìn €
14/08/201421475 nghìn €
11/02/201522650 nghìn €
13/08/201522950 nghìn €
24/02/2016231,0 triệu €
08/09/201623950 nghìn €
21/02/2017241,0 triệu €
09/04/2018251,8 triệu €
22/08/2018252,5 triệu €
07/02/2019263,0 triệu €
12/08/2019264,5 triệu €
27/02/2020274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
25/08/2020274,5 triệu €
17/12/2020274,5 triệu €
08/07/2021284,5 triệu €
08/11/2021283,0 triệu €
17/08/2022292,5 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
29/03/2023302,0 triệu €
28/06/2023302,0 triệu €
28/12/2023311,5 triệu €
13/06/2024311,2 triệu €
10/12/2024311,2 triệu €
25/05/2025321,0 triệu €
28/12/202533900 nghìn €
08/04/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerForge FCChuyển nhượng—
31/12/2025PueblaFree PlayerTrở lại—
04/01/2024Club TijuanaPueblaChuyển nhượng—
31/01/2023Vancouver WhitecapsClub TijuanaChuyển nhượng—
31/12/2019PueblaVancouver WhitecapsHết hạn mượn 4.545M €4,5 triệu €
30/06/2018CA PenarolPueblaHết hạn mượn 1.29M €1,3 triệu €
29/06/2018PueblaCA PenarolCho mượn—
21/08/2017CA PenarolPueblaChuyển nhượng—
09/01/2017Centro Atletico FenixCA PenarolHết hạn mượn 0.645M €645 nghìn €
31/07/2015Nacional MontevideoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
30/07/2015Centro Atletico FenixNacional MontevideoCho mượn—
11/01/2014Nacional MontevideoCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
29/06/2013CA JuventudNacional MontevideoCho mượn—
30/06/2012Nacional MontevideoCA JuventudChuyển nhượng—
30/06/2011Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Tư duy46
  • Sức mạnh29
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com