
Lucas Cavalcante Silva Afonso
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Lucas Cavalcante Silva Afonso là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.604Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2604Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.334 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 66% | 3 | 0 | 6,84 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.334 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1446/1668 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 122/257 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 200
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/148 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/82 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/65 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 2/4 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 0 | 3/7 | — | 6,59 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/94 | 0 | 2/3 | — | 7,24 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/76 | 2 | 3/3 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/64 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |