Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Castro

37Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lucas Castro là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.

Tiểu sử Lucas Castro

Lucas Castro là tiền vệ thi đấu cho Aldosivi Mar del Plata, quốc tịch Argentina, sinh ngày 09/04/1989 và hiện 37 tuổi. Cao 182 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 14 trận ra sân với 1028 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 7,5 triệu € (2017). Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027, sau khi chuyển từ Gimnasia La Plata vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.093Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—13131.01420016666%47%406,27
Copa Argentina2026—21790000077%33%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.014 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/467 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
30/89 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/130 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 63
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
237
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)B 1-2650010125/3022/5V6,11
10/10/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 1-3901011129/4369/16V6,73
05/10/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanB 0-1640010231/4104/7V6,55
22/09/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanT 1-0730020125/4018/20—6,16
13/09/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 3-4761032329/3527/10—8,20
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 3-1850021427/3525/11—7,00
31/08/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-2900000024/3139/15V6,09
27/08/2026Copa Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-2450000030/3301/4—6,49
22/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónB 1-3660010012/2011/3—5,35
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 0-0840011124/4646/14—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,2 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,7 triệu €2014: 3,8 triệu €2015: 2,9 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20091925 nghìn €
05/10/200920250 nghìn €
20/01/201020900 nghìn €
20/04/201021800 nghìn €
31/12/201021700 nghìn €
29/06/201122900 nghìn €
12/02/2012221,0 triệu €
19/07/2012232,2 triệu €
13/01/2013233,0 triệu €
18/06/2013245,0 triệu €
06/01/2014244,7 triệu €
30/06/2014253,8 triệu €
09/02/2015252,9 triệu €
28/06/2015262,8 triệu €
04/11/2015263,5 triệu €
03/01/2016264,5 triệu €
31/03/2016265,5 triệu €
14/07/2016276,0 triệu €
01/01/2017277,0 triệu €
07/06/2017287,5 triệu €
28/12/2017287,5 triệu €
06/06/2018297,0 triệu €
19/12/2018297,0 triệu €
05/06/2019306,0 triệu €
11/12/2019306,0 triệu €
10/02/2020304,0 triệu €
07/04/2020303,2 triệu €
24/08/2020312,2 triệu €
15/03/2021312,2 triệu €
20/05/2021322,0 triệu €
11/10/2021321,5 triệu €
03/01/2022321,0 triệu €
30/03/202232700 nghìn €
31/05/202233400 nghìn €
25/10/202233400 nghìn €
03/07/202334350 nghìn €
18/12/202334250 nghìn €
11/06/202435225 nghìn €
12/12/202435200 nghìn €
01/06/202536200 nghìn €
16/12/202536150 nghìn €
21/05/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gimnasia La PlataAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
07/08/2023CA HuracanGimnasia La PlataChuyển nhượng—
31/12/2022Sarmiento JuninCA HuracanChuyển nhượng—
30/05/2022Adana DemirsporSarmiento JuninChuyển nhượng—
29/07/2021KaragumrukAdana DemirsporChuyển nhượng—
20/01/2021SpalKaragumrukChuyển nhượng—
31/08/2020CagliariSpalHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/08/2020SpalCagliariCho mượn—
30/01/2020CagliariSpalChuyển nhượng—
30/06/2018ChievoCagliariHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
30/06/2015Catania FCChievoHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
19/07/2012Racing Club de AvellanedaCatania FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
02/08/2011Gimnasia La PlataRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2009Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIGimnasia La PlataChuyển nhượng—
31/12/2007Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com