
Lucas Cano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 11 | 896 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 4,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/03/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Colon de Santa Fe | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | Deportivo Tachira | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Sport Huancayo | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Club Atletico Guemes | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Arsenal de Sarandi | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | San Martin Tucuman | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Chacarita juniors | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Deportes La Serena | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Argentinos Juniors | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Felda United | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 15/01/2017 | Argentinos Juniors | Felda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực44