
Lucas Bruera
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Lucas Bruera là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 25 | 3 | 5 | 61% | 66% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/183 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/133 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/24 | 0 | — | V | 6,21 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | — | — | 7,69 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 5,93 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/09/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carabobo | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Estudiantes | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Villa Dalmine | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Chacarita juniors | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Club Estudiantes de La Plata II | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Independiente Rivadavia | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Club Estudiantes de La Plata II | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 164
- Chỉ số 249
- Chỉ số 462
- Chỉ số 350