Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Anjos

Sporting CP BKhông rõPOR
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lucas Anjos là không rõ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—20470000070%40%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Anjos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 1-020000004/501/6—6,37
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AVS Futebol SADT 1-027000003/515/9V6,48
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BB 0-160003107/1136/13—6,33
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 0-1730000011/1504/12—6,13
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1800000112/1302/7V6,31
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 0-122003108/1003/6—6,62
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2900000111/1403/11—6,17
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielB 1-280000019/1400/9—6,05
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-190104208/1318/17—7,74

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202521250 nghìn €
23/06/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2014UD Santarém FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—
30/06/2012UFC Almeirim JugendUD Santarém FormaçãoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com