Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Akins

Mansfield TownTiền đạo
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lucas Akins là tiền đạo 37 tuổi, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—5333410111273%49%006,84
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000073%50%005,39
Cúp EFL2026-2027—10450002075%50%006,18
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—111700000100%66%006,40
Chuỗi trận FIFA2026—2216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/130 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Akins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint Kitts vàB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaB 0-317000003/302/3—6,40
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-228103103/825/6—8,20
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-036001105/712/8—6,80
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5900010137/4808/15—6,15
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2900030121/3114/15—5,65
20/08/2026Cúp EFLvs Manchester City U21B 1-445002009/1201/2—6,18
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1900130230/3629/13—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/200819100 nghìn €
22/01/200919150 nghìn €
01/10/200920175 nghìn €
15/10/201526175 nghìn €
29/05/201627200 nghìn €
31/08/201627200 nghìn €
26/02/201728300 nghìn €
17/09/201728300 nghìn €
05/04/202334125 nghìn €
22/06/202334100 nghìn €
28/12/20233475 nghìn €
26/06/20243575 nghìn €
26/12/20243575 nghìn €
17/06/20253650 nghìn €
25/11/20253650 nghìn €
11/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2025—Mansfield TownChuyển nhượng—
30/06/2025Mansfield TownFree playerTrở lại—
19/01/2022BurtonMansfield TownChuyển nhượng—
30/06/2014Stevenage BoroughBurtonChuyển nhượng—
01/08/2012Tranmere RoversStevenage BoroughChuyển nhượng—
23/08/2010Hamilton AcademicalTranmere RoversChuyển nhượng—
29/06/2009Partick Thistle FCHamilton AcademicalCho mượn—
23/01/2009Hamilton AcademicalPartick Thistle FCChuyển nhượng—
21/07/2008Huddersfield TownHamilton AcademicalChuyển nhượng—
14/02/2008Northwich VictoriaHuddersfield TownCho mượn—
22/11/2007Huddersfield TownNorthwich VictoriaChuyển nhượng—
30/06/2007Huddersfield Town U18Huddersfield TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com