Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Agustín Besozzi

Club Atlético LanúsTiền đạoARG
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lucas Agustín Besozzi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Tiểu sử Lucas Agustín Besozzi

Lucas Agustín Besozzi là tiền đạo thi đấu cho Club Atlético Lanús, mang quốc tịch Argentina và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 33 trận với 1196 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo, cùng điểm trung bình 6,60. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 25 trận và 3 kiến tạo; ở Copa Libertadores có 5 trận. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/01/2003. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € trong năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
13Đá chính
1.264Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1264Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26109650037384%40%206,57
Copa Libertadores2026—521800004184%54%006,46
Copa Sudamericana2026—11620010087%40%017,11
Copa Argentina2026—20571004277%81%017,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 965 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/63
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/438 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
10/49 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/152 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 87
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Agustín Besozzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0680000025/3012/4—6,48
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0670110325/3113/9—7,70
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0760000024/2704/13V6,42
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1640000126/2714/10—6,56
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0780000233/4134/7—6,92
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0590000125/3003/12V6,15
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1210000111/1703/5—6,65
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-118000009/1000/1—6,46
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-313000001/100/2—6,24
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-09001006/601/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20211875 nghìn €
23/05/20221975 nghìn €
05/09/202219150 nghìn €
25/10/202219250 nghìn €
03/07/2023201,2 triệu €
10/12/2023201,2 triệu €
27/03/2024211,2 triệu €
16/06/2024211,2 triệu €
12/12/2024211,0 triệu €
01/04/202522800 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
16/12/202522300 nghìn €
21/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025CA Central Cordoba SDEClub Atlético LanúsCho mượn—
05/07/2025Club Atlético LanúsCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
29/06/2025Club Atletico TigreClub Atlético LanúsCho mượn—
15/01/2025Club Atlético LanúsClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2024Club Atlético Newell's Old BoysClub Atlético LanúsCho mượn—
29/07/2024Club Atlético LanúsClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng 0.275M €275 nghìn €
29/06/2024Grêmio - RSClub Atlético LanúsCho mượn—
01/08/2023Club Atlético LanúsGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/07/2023CA Central Cordoba SDEClub Atlético LanúsCho mượn—
09/02/2022Club Atlético LanúsCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2021Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
30/06/2020Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com