
Lucas Áfrico là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
20Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
4,50Bàn/90 phút
20Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | — | — | 16 | 13 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · 16 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 70/73 | 1 | 4/6 | — | 7,37 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/03/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực54