Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Áfrico

FC Kairat AlmatyHậu vệBRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Lucas Áfrico là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
20Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
4,50Bàn/90 phút
20Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League——16132010000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · 16 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Áfrico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-39000000—0——5,90
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-1900041270/7314/6—7,37
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-19000000—0——7,00
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-010200000—0———
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0——6,70
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-09000000—0——7,30
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 2-19010000—0——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201823400 nghìn €
10/01/201923500 nghìn €
06/06/201924400 nghìn €
30/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
16/08/202025400 nghìn €
27/01/202125500 nghìn €
20/05/202126400 nghìn €
26/12/202126500 nghìn €
30/05/202227500 nghìn €
31/10/202227500 nghìn €
01/03/202328400 nghìn €
15/06/202328400 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
18/12/202429500 nghìn €
29/05/202530300 nghìn €
28/12/202530300 nghìn €
22/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com