
Lucas Acosta
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Lucas Acosta là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Lucas Acosta
Lucas Acosta là thủ môn thi đấu cho Aldosivi Mar del Plata, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 12/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Acosta có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu, 34 pha cứu thua và điểm trung bình 6,69. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 8 trận và 25 pha cứu thua; tại Copa Argentina có 1 trận và 9 pha cứu thua. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
34Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 25 | 1 | 5 | 56% | 75% | 0 | 0 | 6,53 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 9 | 0 | 1 | 60% | — | 0 | 0 | 7,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/225 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/158 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 0/1 | — | 7,97 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 27/33 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 18/31 | 0 | — | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/24 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 7,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 7/20 | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | — | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 7/30 | 0 | — | — | 5,87 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 475 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atlético Lanús | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarmiento Junin | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/05/2024 | Club Atlético Lanús | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sarmiento Junin | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Club Atlético Lanús | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Belgrano | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 173
- Chỉ số 256
- Chỉ số 456
- Chỉ số 361