
Lucas Acevedo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1861Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 23 | 23 | 1.861 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 83% | 56% | 3 | 2 | 6,64 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.861 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/644 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/108 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 156
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/190 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 74 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 7/9 | — | 6,48 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/21 | 0 | 5/10 | — | 7,82 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 7/9 | — | 7,24 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | 10/16 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | Đ | 5,32 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 1 | 6/8 | — | 8,00 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 325 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực47