
lucao là tiền đạo 35 tuổi, hiện khoác áo Ninh Bình.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/11/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 16/01/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 25/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | The Cong-Viettel | Ninh Binh FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | XM Hai Phong FC | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SHB Da Nang | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2023 | Hanoi FC | SHB Da Nang | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Guarani SP | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | CRB AL | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2020 | Goias Esporte Clube | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Fluminense - RJ | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Al Kuwait SC | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Goias Esporte Clube | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2017 | Criciuma | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2017 | America FC Natal RN | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | EC Cruzeiro | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zimbru Chisinau | EC Cruzeiro | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | CS Sergipe | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2016 | Luverdense EC (MT) | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Sao Bento | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Resende-RJ | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Sergipe | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Sampaio Correa | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |