Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lucao

Ninh BìnhTiền đạo
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

lucao là tiền đạo 35 tuổi, hiện khoác áo Ninh Bình.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3327050000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201625150 nghìn €
29/10/201726400 nghìn €
06/12/201726400 nghìn €
26/11/201928300 nghìn €
08/09/202028300 nghìn €
11/08/202129350 nghìn €
04/08/202230300 nghìn €
28/11/202231300 nghìn €
30/11/202332300 nghìn €
25/06/202432275 nghìn €
16/01/202533250 nghìn €
29/06/202533225 nghìn €
17/11/202534225 nghìn €
25/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026The Cong-ViettelNinh Binh FCChuyển nhượng—
30/06/2025XM Hai Phong FCThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
31/08/2023SHB Da NangXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
16/06/2023Hanoi FCSHB Da NangChuyển nhượng—
12/08/2022Guarani SPHanoi FCChuyển nhượng—
27/05/2021CRB ALGuarani SPChuyển nhượng—
06/12/2020Goias Esporte ClubeCRB ALChuyển nhượng—
07/01/2020Fluminense - RJGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
08/08/2019Al Kuwait SCFluminense - RJChuyển nhượng—
13/01/2019Goias Esporte ClubeAl Kuwait SCChuyển nhượng—
19/12/2017CriciumaGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
14/06/2017America FC Natal RNCriciumaChuyển nhượng—
30/04/2017EC CruzeiroAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
31/12/2016Zimbru ChisinauEC CruzeiroChuyển nhượng—
28/07/2016CS SergipeZimbru ChisinauChuyển nhượng—
29/03/2016Luverdense EC (MT)CS SergipeChuyển nhượng—
21/01/2016Sao BentoLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
31/07/2015Resende-RJSao BentoChuyển nhượng—
30/06/2015CS SergipeResende-RJChuyển nhượng—
20/01/2015Sampaio CorreaCS SergipeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com