Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Waldschmidt

FC KölnTiền đạoGER
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Luca Waldschmidt là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—30160001077%0%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Waldschmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-16000003/300/2—6,22
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-11001000/10——6,55
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-29000004/50——6,30
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-332004207/1303/5—7,05
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-2620100215/1801/11—6,91
25/04/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 1-2181032011/1401/1—7,50
18/04/2026Bundesliga@ FC St. PauliH 1-111101107/120——7,80
12/04/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 3-114002116/601/1—6,82
05/04/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-28001002/212/5V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201417500 nghìn €
09/07/201418500 nghìn €
03/02/201518500 nghìn €
30/06/201519500 nghìn €
15/10/2015191,0 triệu €
14/02/2016191,0 triệu €
21/07/2016201,5 triệu €
06/02/2017201,5 triệu €
18/06/2017211,5 triệu €
27/12/2017211,5 triệu €
04/06/2018222,5 triệu €
21/08/2018224,0 triệu €
17/12/2018226,0 triệu €
05/03/20192210,0 triệu €
04/06/20192312,0 triệu €
01/10/20192320,0 triệu €
16/12/20192320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
21/10/20202416,0 triệu €
27/01/20212417,0 triệu €
20/05/20212515,0 triệu €
06/10/20212512,0 triệu €
21/12/20212510,0 triệu €
23/03/2022257,0 triệu €
08/06/2022267,0 triệu €
08/11/2022264,5 triệu €
28/03/2023263,0 triệu €
21/06/2023273,0 triệu €
13/12/2023273,0 triệu €
28/05/2024282,5 triệu €
24/09/2024281,5 triệu €
18/12/2024281,5 triệu €
18/06/2025292,0 triệu €
18/12/2025292,0 triệu €
26/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VfL WolfsburgFC KölnChuyển nhượng 1M €—
29/06/2024FC KölnVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2023VfL WolfsburgFC KölnChuyển nhượng—
21/08/2021BenficaVfL WolfsburgHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
13/08/2020SC FreiburgBenficaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2018Hamburger SVSC FreiburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2016Eintracht FrankfurtHamburger SVHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2014Eintracht Frankfurt U19Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt U17Eintracht Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/2010TSG Wieseck YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
30/06/2009SSC Juno Burg YouthTSG Wieseck YouthChuyển nhượng—
30/06/2007—SSC Juno Burg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com