
Luca Waldschmidt là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/11 | — | 6,91 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 18 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 7,80 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg | FC Köln | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 29/06/2024 | FC Köln | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2021 | Benfica | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 13/08/2020 | SC Freiburg | Benfica | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Hamburger SV | SC Freiburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2014 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSG Wieseck Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SSC Juno Burg Youth | TSG Wieseck Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | — | SSC Juno Burg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực46