Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Regiardo

19Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Luca Regiardo là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.094Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2094Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23232.0091008181%45%906,49
Copa Argentina2026—118500000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
698/852 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
54/108 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
46
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/174 (45%)
Không chiến thắng / thua
18 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 66
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Regiardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-1620010018/2702/5V5,59
04/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsH 0-0870000041/4813/5—6,74
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0900000231/3745/9—6,68
12/09/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-1850000026/3336/11—6,39
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-1900000011/1733/5V6,15
01/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataH 0-0900000137/4602/5—6,23
23/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 2-1900010246/5013/9—6,72
16/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-0900000161/6805/11V6,99
10/08/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 1-2900000031/4025/11—6,41
03/08/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2901021032/3312/7V7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,7 triệu €2026: 4,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202518500 nghìn €
01/06/202518500 nghìn €
16/12/202519500 nghìn €
21/05/2026191,7 triệu €
16/09/2026194,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com