
Luca Petrungaro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 851 | 5 | 0 | 2 | 29 | 13 | 58% | 44% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/160 (58%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/90 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie C | @ Altamura | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/19 | 0 | 5/10 | — | 7,90 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 6/14 | — | 7,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 15/20 | 0 | 4/6 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/29 | 0 | 4/9 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 3/7 | V | 7,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 8/17 | 0 | 3/12 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | 8/11 | 0 | 5/7 | V | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/19 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6/8 | 0 | 5/13 | — | — |