
Luca Petrungaro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 761 | 4 | 0 | 2 | 27 | 11 | 59% | 43% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/141 (59%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/80 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 6/14 | — | 7,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 15/20 | 0 | 4/6 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/29 | 0 | 4/9 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 3/7 | V | 7,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 8/17 | 0 | 3/12 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | 8/11 | 0 | 5/7 | V | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/19 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6/8 | 0 | 5/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | ACR Messina | Potenza | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2024 | Pro Sesto | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fermana | Pro Sesto | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Pro Sesto | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Albinoleffe | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2022 | Free Player | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albinoleffe | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2019 | Torino Primavera | Albinoleffe | Hết hạn mượn | — |
| 24/07/2018 | AS Roma U20 | Torino Primavera | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | AS Roma U20 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |