
Luca Lipani là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Tiểu sử Luca Lipani
Luca Lipani là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sassuolo, mang quốc tịch Italy và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/05/2005, cao 185 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 7,5 triệu €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 258 phút, 1 bàn và điểm trung bình 6,35, trong đó có 6 trận ở Serie A và 2 trận ở Cúp Quốc gia Ý. Hồ sơ cũng ghi nhận mốc hết hạn mượn từ Genoa đến Sassuolo ngày 07/08/2023 với phí 4,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 28% | 2 | 0 | 6,08 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/66 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/5 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 34 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 7,50 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 1 | 5/6 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/4 | V | 5,79 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/4 | V | 5,80 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/6 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 7 | 8/11 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Genoa | Sassuolo | Hết hạn mượn 4.55M € | 4,5 triệu € |
| 30/11/2022 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Genoa Youth | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực55