
Luca Jaquenoud là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Bavois.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | vs Servette | B 0-7 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/61 | 1 | 3/9 | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 4/7 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/67 | 3 | 8/12 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 3/3 | — | 6,01 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 2/7 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/08/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Stade Nyonnais | Bavois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vevey Sports | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Free player | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Yverdon | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | FC Sion U21 | Yverdon | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Yverdon | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lausanne Sports U21 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |