
Luca Daniel·Langoni
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Luca Daniel·Langoni là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 13 | 1.121 | 3 | 0 | 6 | 30 | 13 | 80% | 34% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.121 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/326 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/60 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/96 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 61
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/11 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/29 | 2 | 4/5 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Atlanta United | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Toronto FC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 4,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 5,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Boca Juniors | New England Revolution | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực37