
Luc Mares là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1317Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 14 | 14 | 1.227 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 88% | 52% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.227 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/541 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/51 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/82 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 4/7 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 32/38 | 2 | 5/7 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 4/5 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 0/5 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 2 | 4/10 | V | 6,25 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 3 | 3/8 | — | 5,66 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 2 | 3/7 | — | 7,18 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2024 | Start Kristiansand | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 13/07/2021 | MVV Maastricht | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Free Player | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fortuna Sittard | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Sittard U19 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fortuna Sittard U17 | Fortuna Sittard U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực59