
Lubomir Willweber
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Lubomir Willweber là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
926Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 926 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/421 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/68 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/32 | 3 | 4/7 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/4 | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 2 | 8/9 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 7/9 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/45 | 1 | 3/5 | V | 7,75 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 3-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.