Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Peres

Santos FC - SPHậu vệBRA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Luan Peres là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
32Đá chính
2.916Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2916Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25211.9561005184%63%616,61
Copa Sudamericana2026—986900002187%64%306,63
Copa do Brasil2026—332700003085%42%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.956 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
901/1066 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
45/151 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
20
Phá bóng
117
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/155 (63%)
Không chiến thắng / thua
37 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/373 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/65 (64%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/178 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Peres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1900000048/5501/4—6,66
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2820000070/7936/8V6,75
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2210000013/1311/2—6,15
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900000166/7146/8V6,84
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4450000026/3233/3V5,50
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1900000034/4123/6—6,04
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0900011036/4835/12—6,39
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2900000068/8025/12—6,72
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0900010059/6524/10—7,07
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0900000027/3522/4—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201723600 nghìn €
22/05/201823700 nghìn €
26/12/201824700 nghìn €
09/06/201924600 nghìn €
26/11/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
08/09/2020261,0 triệu €
08/02/2021261,5 triệu €
27/05/2021262,0 triệu €
07/10/2021276,0 triệu €
15/12/2021276,0 triệu €
29/05/2022277,0 triệu €
12/09/2022286,0 triệu €
26/10/2022286,0 triệu €
13/03/2023285,0 triệu €
07/06/2023285,0 triệu €
26/09/2023294,0 triệu €
20/12/2023292,5 triệu €
14/03/2024291,8 triệu €
30/05/2024291,3 triệu €
26/11/2024301,3 triệu €
05/06/2025301,0 triệu €
09/12/202531800 nghìn €
25/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com