
Luan Peres là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
32Đá chính
2.916Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2916Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 21 | 1.956 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 63% | 6 | 1 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 8 | 690 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 64% | 3 | 0 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.956 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 901/1066 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/151 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/155 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/373 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/65 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/178 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 3 | 6/8 | V | 6,75 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/2 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 4 | 6/8 | V | 6,84 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 3/3 | V | 5,50 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 3/6 | — | 6,04 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/48 | 3 | 5/12 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/80 | 2 | 5/12 | — | 6,72 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 2 | 4/10 | — | 7,07 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 2/4 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/11/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 26/11/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực60