
Luan Patrick
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Luan Patrick là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Tiểu sử Luan Patrick
Luan Patrick là hậu vệ có quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho CF Estrela Amadora SAD và 24 tuổi, sinh ngày 20/01/2002. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Primeira Liga với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 6,72. Với chiều cao 190 cm và cân nặng 81 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2025, khi rời Hellas Verona để về CF Estrela Amadora SAD.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 69% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/426 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/61 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/33 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/94 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 2 | 2/5 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 4 | 4/5 | V | 6,76 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 5 | 5/7 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 2/5 | V | 6,77 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 4/4 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/33 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/4 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Hellas Verona | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2025 | Free Player | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Athletico Paranaense - PR | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | Red Bull Bragantino | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Athletico Paranaense - PR | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | America MG | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 12/04/2022 | Athletico Paranaense - PR | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực65