
Luan Cândido là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
2.504Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2504Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 21 | 1.895 | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 87% | 54% | 2 | 1 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 89% | 43% | 1 | 0 | 6,92 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 8 | 7 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.895 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 653/749 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/91 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/151 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/269 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/30 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 5/8 | — | 6,43 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 6/8 | V | 6,85 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 5/8 | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/6 | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 2/13 | V | 6,23 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 2/8 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 57/60 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/11 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 3,3 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Red Bull Bragantino | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sport Club do Recife | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Red Bull Bragantino | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Grêmio - RS | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Red Bull Bragantino | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | RB Leipzig | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | Red Bull Bragantino | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | RB Leipzig | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Palmeiras - SP | RB Leipzig | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 28/02/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực52