Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Cândido

Vitória - BAHậu vệBRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luan Cândido là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
34Đá chính
2.504Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2504Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23211.89500213687%54%216,56
Copa do Brasil2026—665401003389%43%106,92
Copa do Nordeste2026—876900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.895 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
653/749 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
41/91 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
23
Phá bóng
118
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/151 (54%)
Không chiến thắng / thua
44 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/269 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Cândido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-1900022024/3025/6—6,85
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2900010042/4935/8—6,43
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0900000050/5516/8V6,85
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-3900011028/3715/8—6,22
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-2900000011/1522/6—6,13
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0900000026/3502/4—6,31
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-2900000047/5012/13V6,23
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000038/4122/8—6,31
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1900022057/6002/4—6,80
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-2900000015/2124/11—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/2019184,0 triệu €
16/12/2019184,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
08/09/2020193,6 triệu €
08/02/2021203,5 triệu €
27/05/2021203,5 triệu €
16/12/2021203,3 triệu €
05/04/2022214,0 triệu €
18/08/2022214,0 triệu €
13/11/2022216,0 triệu €
06/04/2023226,0 triệu €
24/07/2023225,5 triệu €
10/12/2023226,0 triệu €
27/03/2024236,0 triệu €
16/06/2024237,0 triệu €
08/12/2024236,0 triệu €
05/06/2025245,0 triệu €
04/09/2025244,0 triệu €
09/12/2025243,0 triệu €
25/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Red Bull BragantinoVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2025Sport Club do RecifeRed Bull BragantinoCho mượn—
01/09/2025Red Bull BragantinoSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/08/2025Grêmio - RSRed Bull BragantinoCho mượn—
13/02/2025Red Bull BragantinoGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2021RB LeipzigRed Bull BragantinoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2021Red Bull BragantinoRB LeipzigCho mượn—
31/12/2019RB LeipzigRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/06/2019Palmeiras - SPRB LeipzigHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
28/02/2019Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com