
Louis Verstraete là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 589 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 78% | 53% | 2 | 0 | 6,09 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/156 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 8/15 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/12 | V | 5,48 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 3/7 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 7 | 10/15 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 5/10 | V | 6,08 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 6 | 7/11 | — | 6,29 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/26 | 4 | 11/16 | V | 6,25 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 5 | 11/19 | V | 6,68 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/42 | 4 | 8/11 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/03/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/10/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Auckland FC | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | SK Beveren | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Royal Antwerp | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SK Beveren | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Royal Antwerp | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KV Oostende | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Royal Antwerp | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | KAA Gent | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Beveren | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | KAA Gent | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent U17 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực48