
Louis Schaub là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 63% | 0 | 0 | 6,55 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 3/4 | — | 7,35 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 71/81 | 4 | 6/14 | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 23/09/2012 | 17 | 350 nghìn € |
| 18/12/2012 | 17 | 350 nghìn € |
| 03/06/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/09/2013 | 18 | 800 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 14/07/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Hannover 96 | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Köln | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Luzern | FC Köln | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | FC Köln | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hamburger SV | FC Köln | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | FC Köln | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien | FC Köln | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2012 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | Admira Wacker II | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực44