
Louis Philipp Kolbe là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Preußen Münster.
Tiểu sử Louis Philipp Kolbe
Louis Philipp Kolbe là hậu vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho Preußen Münster và mang quốc tịch Germany. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 650 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,21. Ở Hạng 3 Đức, số liệu ghi nhận 10 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SV Sandhausen đến Preußen Münster vào ngày 30/06/2026, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 587 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 76% | 49% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 16% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 8/12 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 4/7 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/6 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |