
Louis Philipp Kolbe là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 587 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 16% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/137 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/26 | 2 | 8/11 | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 4/7 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/6 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Sandhausen | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eintracht Frankfurt II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | DJK Bad Homburg Jugend | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FSV Friedrichsdorf Jugend | DJK Bad Homburg Jugend | Chuyển nhượng | — |