
Louis Nganioni là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo ASM Belfort.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | — | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/10/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pontarlier | ASM Belfortaine | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Free player | Pontarlier | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting Club Sétois | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2022 | Free player | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tsarsko Selo | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2021 | Free player | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Fremad Amager | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2019 | Free player | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Levski Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2018 | Lyon | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Stade Brestois 29 | Lyon | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | Lyon | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Utrecht | Lyon | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Lyon | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Bretigny Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Le Mée Sports Football Jugend | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2003 | Melun FC Jugend | Le Mée Sports Football Jugend | Chuyển nhượng | — |