Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louie Moulden

Accrington StanleyThủ mônENG
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Louie Moulden là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
35Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.0803481543%91%006,53
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119010033%100%005,86
Cúp EFL2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/394 (43%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
113/333 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,86

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/45 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/33 (9%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louie Moulden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ York CityH 1-19051018/300——7,44
17/10/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 3-19000111/2601/1—6,26
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticH 0-09000017/370——6,43
07/10/2026Cúp EFLvs Salford CityH 1-1dự bị000—0———
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 2-09010118/310——6,91
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownH 1-19031110/2802/2—6,69
23/09/2026Cúp EFLvs Sunderland U21H 3-3dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Newport CountyH 0-09041124/4104/4—7,66
12/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-29031012/310——5,58
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownT 3-29030110/300——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —20222024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/202220200 nghìn €
15/03/202321200 nghìn €
19/06/202321200 nghìn €
27/06/202422175 nghìn €
26/12/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Norwich CityAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2025Crystal Palace U23Norwich CityChuyển nhượng—
21/08/2024Wolverhampton U21Crystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/05/2024Northampton TownWolverhampton U21Cho mượn—
15/01/2024Wolverhampton U21Northampton TownChuyển nhượng—
14/01/2024RochdaleWolverhampton U21Cho mượn—
12/07/2023Wolverhampton U21RochdaleChuyển nhượng—
01/01/2023Solihull MoorsWolverhampton U21Cho mượn—
30/06/2022Wolverhampton U21Solihull MoorsChuyển nhượng—
30/05/2022Ebbsfleet UnitedWolverhampton U21Cho mượn—
30/01/2022Wolverhampton U21Ebbsfleet UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester City U21Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
04/01/2021Gloucester CityManchester City U21Cho mượn—
18/09/2020Manchester City U21Gloucester CityChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2016liverpool (Youth)Manchester City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com