Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorik Emini

27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lorik Emini là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—9872810110280%61%306,91
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/359 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/35 (14%)
Chuyền dài chính xác
26/47 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/88 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorik Emini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-380000010/1011/1—5,99
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonT 2-0901021119/2746/9V7,90
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 2-3900010124/3045/11V6,70
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 1-1900010043/5114/4V6,90
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 1-2900000041/4758/13—6,70
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-2900030236/4949/13—6,32
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-2900010136/5035/10—6,60
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 2-1900000235/4439/17—6,90
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 4-5900121144/5157/10—8,19
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1260010021/2300/1—6,90
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com