
lorenzo podda là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 531 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 68% | 46% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/148 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/8 | V | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/24 | 2 | 7/15 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 5,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 3 | 7/12 | V | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | V | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.