
Lorenzo Palmisani là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
36Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 30 | 6 | 8 | 42% | 71% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 7,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/181 (42%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/137 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/24 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/1 | V | 6,96 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 2 | 13/25 | 0 | — | — | 8,68 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 9/22 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/30 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 8/23 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 17/32 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,4 triệu € |
| 16/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Lucchese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Frosinone | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Olbia | Frosinone | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Frosinone | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Frosinone Youth | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Frosinone Under 17 | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Frosinone Youth | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 175
- Chỉ số 258
- Chỉ số 467
- Chỉ số 357