
Lorenzo Gordinho
Hậu vệRSA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lorenzo Gordinho là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/01/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/01/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.