
Lorenzo Gordinho
Hậu vệRSA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lorenzo Gordinho là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 1 | 3/9 | — | 6,86 |
| 06/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/5 | — | 7,55 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 3 | 7/9 | — | 6,50 |
| 26/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/01/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/01/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực53