Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Di Stefano

Sassari TorresTiền đạoITA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lorenzo Di Stefano là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
871Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010871600381371%29%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/38
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/184 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/101 (29%)
Không chiến thắng / thua
5 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Di Stefano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-2900041019/2013/11—5,70
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-1890011111/1400/6—6,10
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-1900020114/2327/16—6,40
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0900061113/1604/12—6,70
19/09/2026Serie C@ ForliH 1-1901031022/2913/14V6,70
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-1861041013/1602/9—7,40
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-2903064111/2313/9—9,60
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-266000006/1114/10V5,90
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-0900051314/1813/10—7,08
25/08/2026Serie C@ LivornoB 1-290107319/1302/4—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118350 nghìn €
22/06/202219400 nghìn €
19/12/202220150 nghìn €
19/06/202320400 nghìn €
26/12/202321350 nghìn €
02/06/202421400 nghìn €
18/12/202422400 nghìn €
18/06/202522300 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com