
Lorent·Mehmeti là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Tiểu sử Lorent·Mehmeti
Lorent·Mehmeti thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Spartak Trnava, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 03/01/2004 và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo sau 11 trận ra sân, tổng cộng 358 phút thi đấu. Tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 9 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; còn ở Slovak Cup, cầu thủ có 1 trận và 1 bàn. Với chiều cao 176 cm, giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ được chuyển từ Nordic United FC sang Spartak Trnava vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 299 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,62 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/87 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 12 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,83 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 2/9 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 5,82 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 35 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 21 | — |
| 29/03/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nordic United FC | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Utsiktens BK | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Halmstads | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Halmstads BK U19 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Halmstads BK U17 | Halmstads BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Halmstads BK Jugend | Halmstads BK U17 | Chuyển nhượng | — |