
Loïs Diony là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 431 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 28% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 76 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6/14 | 0 | 2/3 | — | 9,17 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 5-0 | 84 | 3 | 1 | 6 | 6 | 3 | 22/28 | 0 | 3/7 | — | 9,49 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Angers SCO | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bandirmaspor | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Angers SCO | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Crvena Zvezda | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Angers SCO | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | AS Saint-Étienne | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bristol City | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | AS Saint-Étienne | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Dijon | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 28/01/2014 | Stade Montois | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | FC Nantes B | Stade Montois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bordeaux B | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực54