Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loïs Diony

Omonia Nicosia FCTiền đạoFRA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Loïs Diony là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6543120000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221440001087%28%006,42
Cyprus Super Cup——116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loïs Diony · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-069000013/402/6—6,44
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-075001014/400/1—6,41
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-276303306/1402/3—9,17
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-177001019/1313/7—6,37
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-07110000—0——6,89
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-16300000—0——6,50
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-14900000—0——6,10
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 5-0843166322/2803/7—9,49
26/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-290002015/704/7—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421500 nghìn €
05/06/201522500 nghìn €
03/02/201623600 nghìn €
12/07/2016231,2 triệu €
31/10/2016231,8 triệu €
15/01/2017241,8 triệu €
31/05/2017243,0 triệu €
11/10/2017246,0 triệu €
23/01/2018254,5 triệu €
05/09/2018254,0 triệu €
16/12/2018256,0 triệu €
02/06/2019265,0 triệu €
18/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
14/10/2020272,2 triệu €
06/01/2021282,5 triệu €
03/06/2021282,5 triệu €
24/12/2021291,5 triệu €
25/06/202229800 nghìn €
18/09/2022291,0 triệu €
01/11/2022291,0 triệu €
26/06/202330900 nghìn €
26/10/2023301,5 triệu €
12/12/2023302,0 triệu €
10/06/2024312,0 triệu €
09/12/2024311,8 triệu €
01/04/2025321,5 triệu €
24/06/2025321,2 triệu €
07/10/202532900 nghìn €
28/12/202533800 nghìn €
11/03/202633700 nghìn €
31/05/202633650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Manisa Futbol KulübüOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
01/08/2025Angers SCOManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2025BandirmasporAngers SCOCho mượn—
05/02/2025Angers SCOBandirmasporChuyển nhượng—
29/06/2022Crvena ZvezdaAngers SCOCho mượn—
04/07/2021Angers SCOCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
09/09/2020AS Saint-ÉtienneAngers SCOChuyển nhượng—
29/06/2018Bristol CityAS Saint-ÉtienneCho mượn—
24/01/2018AS Saint-ÉtienneBristol CityChuyển nhượng—
06/07/2017DijonAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
28/01/2014Stade MontoisDijonChuyển nhượng—
07/08/2013FC Nantes BStade MontoisChuyển nhượng—
30/06/2011Bordeaux BFC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2010Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com