Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loïc Nego

Omonia Nicosia FCHậu vệHUN
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Loïc Nego là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2110000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000——006,10
Cyprus Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loïc Nego · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0100000—0——6,10
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-113000001/10——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-07100000—0——6,50
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-03400000—0—Đ6,00
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-017000001/101/1—6,75
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1900000019/2445/6—6,60
26/04/2026Ligue 1vs MetzH 4-4900000031/3646/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20091850 nghìn €
31/07/201019400 nghìn €
29/05/201120400 nghìn €
22/11/201120300 nghìn €
10/01/201220300 nghìn €
24/03/201221250 nghìn €
13/01/201321250 nghìn €
24/06/201322400 nghìn €
01/01/201422400 nghìn €
02/02/201524400 nghìn €
26/11/201524500 nghìn €
31/05/201625700 nghìn €
29/09/201625750 nghìn €
22/02/201726850 nghìn €
30/07/201726900 nghìn €
14/03/201827900 nghìn €
26/06/2018271,0 triệu €
04/01/2019272,0 triệu €
06/08/2019282,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
27/07/2020291,5 triệu €
22/10/2020291,8 triệu €
23/01/2021302,2 triệu €
31/05/2021302,2 triệu €
10/10/2021302,0 triệu €
06/01/2022302,0 triệu €
06/06/2022312,0 triệu €
21/02/2023321,5 triệu €
06/06/2023321,0 triệu €
17/12/2023321,0 triệu €
02/06/202433900 nghìn €
09/12/202433800 nghìn €
02/06/202534700 nghìn €
14/12/202534600 nghìn €
31/05/202635500 nghìn €
24/09/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Havre Athletic ClubOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2023Videoton FC FehérvárHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/08/2015Charlton AthleticVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2015Ujpest FCCharlton AthleticCho mượn—
21/08/2014Charlton AthleticUjpest FCChuyển nhượng—
28/01/2014Ujpest FCCharlton AthleticChuyển nhượng—
08/09/2013AS RomaUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2013Standard LiegeAS RomaCho mượn—
30/01/2013AS RomaStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2012AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
19/07/2011FC NantesAS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2009Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2008Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Bourget JugendNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com