
Loïc Nego là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 5/6 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 4 | 6/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/11/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/01/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/03/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 850 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/03/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 10/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
| 24/09/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Havre Athletic Club | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Videoton FC Fehérvár | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2015 | Charlton Athletic | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ujpest FC | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/08/2014 | Charlton Athletic | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Ujpest FC | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2013 | AS Roma | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Standard Liege | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | AS Roma | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2011 | FC Nantes | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Bourget Jugend | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực52