
Loïc Mbe Soh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 91% | 68% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/273 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/71 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 4/8 | — | 7,12 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/71 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/77 | 2 | 4/5 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/92 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/60 | 2 | 8/9 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 2/5 | V | 5,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 102/109 | 4 | 6/7 | — | 7,61 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |