Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loic Bade

Bayer 04 LeverkusenHậu vệFRA
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Loic Bade là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800000093%68%007,13
Bundesliga2026-2027—21740001091%80%006,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11740000085%66%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/173 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/69 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loic Bade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0900000065/7236/8—7,11
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0900000097/10119/14—7,16
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 4-0190000013/1434/5—6,73
29/08/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 2-3550010041/4514/5—6,24
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-0740000059/6916/9—7,45
15/08/2026Giao hữu CLB@ Newcastle UnitedT 2-1900000052/581——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202020500 nghìn €
14/10/2020203,0 triệu €
06/01/2021206,0 triệu €
08/04/20212012,0 triệu €
03/06/20212112,0 triệu €
07/10/20212117,0 triệu €
15/12/20212116,0 triệu €
22/03/20222114,0 triệu €
29/05/20222212,0 triệu €
02/11/20222210,0 triệu €
12/06/20232312,0 triệu €
21/12/20232310,0 triệu €
20/03/20242314,0 triệu €
06/06/20242414,0 triệu €
10/10/20242420,0 triệu €
26/12/20242425,0 triệu €
20/03/20252430,0 triệu €
08/06/20252525,0 triệu €
18/12/20252528,0 triệu €
19/03/20262525,0 triệu €
26/05/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Sevilla FCBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2023Stade Rennais FCSevilla FCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2023Sevilla FCStade Rennais FCCho mượn—
31/12/2022Stade Rennais FCSevilla FCChuyển nhượng—
30/12/2022Nottingham ForestStade Rennais FCCho mượn—
31/08/2022Stade Rennais FCNottingham ForestChuyển nhượng—
04/07/2021RC LensStade Rennais FCHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2020Havre Athletic ClubRC LensChuyển nhượng—
31/12/2019Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AC Boulogne-Billancourt YouthParis FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh88
  • Thể lực80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com