Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ljuban Crepulja

Slaven BelupoHậu vệCRO
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ljuban Crepulja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—854610003189%54%205,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/279 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ljuban Crepulja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-512000005/60——5,78
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2310000041/420——6,63
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-1100000—0—V—
31/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-3900000229/3112/4—6,43
22/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-0900020240/4313/7V7,14
15/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 0-3640000021/3313/6—5,19
09/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 1-4830011080/8522/3—6,64
01/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-2900000034/3913/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
10/03/201420350 nghìn €
30/09/201421350 nghìn €
16/03/201521500 nghìn €
13/09/201522500 nghìn €
06/02/201622500 nghìn €
14/07/201622400 nghìn €
20/01/201723300 nghìn €
04/07/201723400 nghìn €
29/11/201724350 nghìn €
14/02/201824350 nghìn €
30/07/201824350 nghìn €
24/02/201925400 nghìn €
18/06/201925400 nghìn €
20/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
04/08/202026800 nghìn €
17/12/202027750 nghìn €
02/06/202127750 nghìn €
29/09/202128900 nghìn €
21/12/2021281,0 triệu €
02/06/202228900 nghìn €
20/12/202229800 nghìn €
14/06/202329650 nghìn €
21/12/202330550 nghìn €
04/06/202430450 nghìn €
22/12/202431450 nghìn €
08/06/202531550 nghìn €
21/12/202532400 nghìn €
28/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024FC VoluntariSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2023FC Rapid 1923FC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2021FC Astra GiurgiuFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2019SarajevoFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
04/02/2018KV MechelenSarajevoChuyển nhượng—
30/12/2017Shakhtyor SoligorskKV MechelenCho mượn—
03/02/2017KV MechelenShakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
31/01/2016Slaven BelupoKV MechelenHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2013NK Hrvatski DragovoljacSlaven BelupoChuyển nhượng—
09/08/2012Dinamo Zagreb U19NK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
07/08/2011Zagreb locomotive U19Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
29/07/2010HNK Segesta SisakZagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2009HNK Segesta Sisak U17HNK Segesta SisakChuyển nhượng—
30/06/2008HNK Segesta Sisak YouthHNK Segesta Sisak U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com