
Ljuban Crepulja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 461 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 54% | 2 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/279 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 0 | — | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/43 | 1 | 3/7 | V | 7,14 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 3/6 | — | 5,19 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/85 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 3/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/03/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/03/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/07/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/02/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/09/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | FC Voluntari | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Rapid 1923 | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astra Giurgiu | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sarajevo | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | KV Mechelen | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Shakhtyor Soligorsk | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 03/02/2017 | KV Mechelen | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Slaven Belupo | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2013 | NK Hrvatski Dragovoljac | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | Dinamo Zagreb U19 | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2011 | Zagreb locomotive U19 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2010 | HNK Segesta Sisak | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | HNK Segesta Sisak U17 | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | HNK Segesta Sisak Youth | HNK Segesta Sisak U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực49