
Livio Milts
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Livio Milts là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Tiểu sử Livio Milts
Livio Milts là tiền vệ của Koninklijke Sporting Hasselt, quốc tịch Belgium, sinh ngày 04/10/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ Dessel Sport đến Koninklijke Sporting Hasselt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 31/40 | 3 | 8/18 | V | 7,85 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 5/6 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 6 | 9/15 | V | 6,12 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/31 | 5 | 7/10 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 6/16 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 22/29 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/21 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/03/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/08/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 14/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dessel Sport | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Patro Eisden | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hoogstraten VV | Patro Eisden | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Patro Eisden | Hoogstraten VV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PAEEK Kyrenia | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Urartu | PAEEK Kyrenia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Roda JC | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Oss | Roda JC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Roda JC | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Roda JC Kerkrade U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Nxt | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VV Sint-Truiden U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VV St. Truiden U17 | VV Sint-Truiden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U17 | Chuyển nhượng | — |